后果的

hậu quả đích

Hán Việt: hậu quả đích

Tổng quan

liên tục, liên tiếp, theo sau, tiếp sau (ảnh hưởng...), (toán học) dãy, theo dãy

Cấu tạo: 後 (hậu) + 果 (quả) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hậu quả

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi sequential

Từ liên quan

Gần nghĩa

后果 · 后果自负 · 后果前因 · 后果可怕 · 果的 · 后果不严重