四化法

tứ hóa pháp

Hán Việt: tứ hóa pháp

Tổng quan

(術語)四無礙辯也。是為化度眾生之法,故名化法。見瓔珞本業經上。☸

Cấu tạo: 四 (tứ) + 化 (hóa) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)四無礙辯也。是為化度眾生之法,故名化法。見瓔珞本業經上。☸
  • Tần suất từ [bktd] tứ hoá pháp (術語)四無礙辯也。是為化度眾生之法,故名化法。見瓔珞本業經上。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

化法 · 化法四教 · 四化 · 四化性