國民政府

guó mín zhèng fǔquốc dân chánh phủ

Hán Việt: quốc dân chánh phủ · Pinyin: guó mín zhèng fǔ

Tổng quan

CHÍNH PHỦ chính phủ quốc dân (chính phủ của Quốc Dân Đảng)

Cấu tạo: 國 (quốc) + 民 (dân) + 政 (chánh) + 府 (phủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chính phủ Quốc dân 1920-1949 dưới thời Tưởng Giới Thạch 蔣介石
  • Cihui 蒋介石
  • Tần suất từ quốc dân chánh phủ/quốc dân chính phủ: chính phủ quốc dân; chính phủ quốc dân
  • Biên soạn 國民政府 uómín Zhèngfǔ p.w. National Government

Eng

  • JMdict Nationalist Government (of the Republic of China; 1924-1948)
  • Cihui Nationalist government (the government of the Republic of China 1925–1948)
  • Tần suất từ 國民政府 uómín Zhèngfǔ p.w. National Government

ja

  • JMdict 国民政府(こくみんせいふ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

國民中學 · 國民小學 · 國民年金 · 國民待遇 · 國民收入 · 國民經濟 · 國民議會 · 政府債券