备有

bèi yǒubị hữu

Hán Việt: bị hữu · Pinyin: bèi yǒu

Tổng quan

Cấu tạo: 備 (bị) + 有 (hữu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dự trữ
  • Biên soạn v. stock; carry

Eng

  • Cihui 備有 èiyǒu v. stock; carry
  • Tần suất từ v. stock; carry

Đức

  • Handedict vorrätig

Từ liên quan

Gần nghĩa

備位 · 備具 · 備員 · 備家 · 備數 · 備案 · 備榜 · 備注