孤标独步

gū biāo dú bùcô tiêu độc bộ

Hán Việt: cô tiêu độc bộ · Pinyin: gū biāo dú bù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

孤标:独特的标格; 独步:超群出众,独一无二。形容品格极其清高。

Cấu tạo: 孤 (cô) + 標 (tiêu) + 獨 (độc) + 步 (bộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 孤标:独特的标格; 独步:超群出众,独一无二。形容品格极其清高。

Từ liên quan

Gần nghĩa

独步天下 · 独步当时 · 独步一时 · 孤標峻節 · 孤标傲世 · 独步当世 · 独步古今 · 獨步春