官房學派

guān fáng xué pàiquan phòng học phái

Hán Việt: quan phòng học phái · Pinyin: guān fáng xué pài

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

舊稱以開闢土地、充實庫藏,增加國家財富為研究重點的學派。

Cấu tạo: 官 (quan) + 房 (phòng) + 學 (học) + 派 (phái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 học phái trọng tài
  • Google Alex v6 Kameralismus

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊稱以開闢土地、充實庫藏,增加國家財富為研究重點的學派。

Đức

  • Handedict Kameralismus (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

官房長官