干净的环境

gān jìng de huán jìngkiền tịnh đích hoàn cảnh

Hán Việt: kiền tịnh đích hoàn cảnh · Pinyin: gān jìng de huán jìng

Tổng quan

Cấu tạo: 干 (kiền) + 淨 (tịnh) + 的 (đích) + 環 (hoàn) + 境 (cảnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 môi trường sạch

Đức

  • Handedict saubere Umgebung

Từ liên quan

Gần nghĩa

环境产生的 · 环境优生学 · 环境保护部 · 环境决定论 · 环境改善学 · 干净利落 · 干净利索 · 干净俐落