应该在 ứng cai tại Hán Việt: ứng cai tại Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 該 (cai) + 在 (tại)Hán Việtứng cai tạiTừ loạitínhCấu tạo應 + 該 + 在 · ứng + cai + tại nghĩa thành phần: ứng + cai + tại Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thuộc vềMainlandKaggle Zh-Vi belong inEngCihui belong in Từ liên quan Gần nghĩa应该的 · 应该说 · 应该 · 应该感谢的 · 应该报告的 · 应该谴责的 · 应该在外面 · 应该应分