悔過經

hối quá kinh

Hán Việt: hối quá kinh

Tổng quan

(經名)佛說舍利弗悔過經之略稱。其他有佛說文殊悔過經一卷。☸

Cấu tạo: 悔 (hối) + 过 (quá) + 经 (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (經名)佛說舍利弗悔過經之略稱。其他有佛說文殊悔過經一卷。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

悔过书 · 悔过自新 · 悔过 · 悔過 · 悔过自责 · 悔过自忏 · 过经过脉 · 過經過脈