拋妻棄子

pāo qī qì zǐphao thê khí tử

Hán Việt: phao thê khí tử · Pinyin: pāo qī qì zǐ

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【拋妻棄子・抛妻弃子】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "to abandon one's wife and child(ren)"]]]}]

新华 · Tân Hoa Đại lục

抛:丢弃。丢弃妻子儿女。形容逃难时的凄惨状况或分居两地的情景。

Cấu tạo: 拋 (phao) + 妻 (thê) + 棄 (khí) + 子 (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui to abandon one's wife and child(ren)

Từ liên quan

Gần nghĩa

拋妻別子 · 弃子逐妻 · 抛妻弃孩