无精症

wú jīng zhèngvô tinh chứng

Hán Việt: vô tinh chứng · Pinyin: wú jīng zhèng

Tổng quan

chứng không có tinh trùng (y học)

Cấu tạo: 無 (vô) + 精 (tinh) + 症 (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vô tinh
  • Tần suất từ chứng không có tinh trùng (y học)

Eng

  • Cihui azoospermia (medicine)
  • Tần suất từ azoospermia (medicine)

Từ liên quan

Gần nghĩa

无精卵 · 无精神 · 无精打采 · 无精打彩 · 无精神的 · 无精打采的 · 无精的 · 无精嗒彩