無餘涅槃

vô dư niết bàn

Hán Việt: vô dư niết bàn

Tổng quan

(術語)梵語Anupadhiśeṣa-nirvāṇa,二涅槃之一。新云無餘依涅槃。身智皆灰滅之涅槃也。見涅槃條。☸

Cấu tạo: 无 (vô) + 余 (dư) + 涅 (niết) + 槃 (bàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)梵語Anupadhiśeṣa-nirvāṇa,二涅槃之一。新云無餘依涅槃。身智皆灰滅之涅槃也。見涅槃條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

涅槃八味 · 涅槃和尚 · 涅槃四柱 · 涅槃妙心 · 涅槃字義 · 涅槃月日 · 涅槃疊那 · 無餘入寂