焦虑症

jiāo lǜ zhèngtiêu lự chứng

Hán Việt: tiêu lự chứng · Pinyin: jiāo lǜ zhèng

Tổng quan

chứng lo âu

Cấu tạo: 焦 (tiêu) + 慮 (lự) + 症 (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rối loạn lo âu
  • Tần suất từ chứng lo âu , rối loạn lo âu

Eng

  • Cihui neurosis; anxiety
  • Tần suất từ neurosis; anxiety

Đức

  • Handedict Angststörung (S, Psych)

Từ liên quan

Gần nghĩa

焦虑 · 焦虑不安 · 焦虑不已 · 焦虑不安的