猿猴献果

yuán hóu xiàn guǒviên hầu hiến quả

Hán Việt: viên hầu hiến quả · Pinyin: yuán hóu xiàn guǒ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.唐代酷吏所制立枷的名称。

Cấu tạo: 猿 (viên) + 猴 (hầu) + 獻 (hiến) + 果 (quả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐代酷吏所制立枷的名称。

Từ liên quan

Gần nghĩa

猿猴取月 · 猿猴獻果