珠胎暗結

zhū tāi àn jiéchâu thai ám kết

Hán Việt: châu thai ám kết · Pinyin: zhū tāi àn jié

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【珠胎暗結・珠胎暗结】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "to get pregnant out of wedlock"]]]}]

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻女子暗中與人私通而懷孕。也作「暗結珠胎」。

Cấu tạo: 珠 (châu) + 胎 (thai) + 暗 (ám) + 結 (kết)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ to get pregnant out of wedlock
  • Biên soạn 珠胎暗結 hūtāi'ànjiē id. be pregnant (as a result of a love affair)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻女子暗中與人私通而懷孕。也作「暗結珠胎」。

Eng

  • Cihui 珠胎暗結 hūtāi'ànjiē id. be pregnant (as a result of a love affair)
  • Cihui to get pregnant out of wedlock
  • Tần suất từ 珠胎暗結 hūtāi'ànjiē id. be pregnant (as a result of a love affair)