白費唇舌

bái fèi chún shébạch phí thần thiệt

Hán Việt: bạch phí thần thiệt · Pinyin: bái fèi chún shé

Tổng quan

tốn công vô ích

Cấu tạo: 白 (bạch) + 費 (phí) + 唇 (thần) + 舌 (thiệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phí lời (thành ngữ)
  • Biên soạn waste one's breath

Eng

  • Cihui to whistle down the wind; to waste one's breath (idiom)

Từ liên quan

Gần nghĩa

白费口舌 · 白費勁兒 · 白費口舌 · 白费时间 · 白费蜡 · 白費蠟 · 白费的 · 白费心机