新闻周刊

xīn wén zhōu kāntân văn chu khan

Hán Việt: tân văn chu khan · Pinyin: xīn wén zhōu kān

Tổng quan

tạp chí Newsweek

新华 · Tân Hoa Đại lục

由湯瑪斯.馬丁(Thomas J.C.Martyn)於西元一九三三年所創辦的新聞性雜誌,其老練而公允的報導贏得聲譽。與《時代》周刊(Time)並列為新聞雜誌的兩大巨擘。現總社設於美國紐約。

Cấu tạo: 新 (tân) + 聞 (văn) + 周 (chu) + 刊 (khan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tuần báo tin tức
  • Google Alex v6 tuần san tin tức
  • Tần suất từ tạp chí Newsweek , cũng viết 新聞周刊, 新闻周刊

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由湯瑪斯.馬丁(Thomas J.C.Martyn)於西元一九三三年所創辦的新聞性雜誌,其老練而公允的報導贏得聲譽。與《時代》周刊(Time)並列為新聞雜誌的兩大巨擘。現總社設於美國紐約。

Eng

  • Cihui Newsweek magazine
  • Tần suất từ Newsweek magazine; also written 新聞周刊, 新闻周刊

Đức

  • Handedict Newsweek (Eig, Publ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

新聞公報 · 新闻主播 · 新闻公报 · 新闻媒体 · 新闻广播 · 新闻影片 · 新闻报导 · 新闻报道