結晶水
kết tinh thủy
Hán Việt: kết tinh thủy · Pinyin: jié jīng shuǐ
Tổng quan
THUỶ tinh thể ngậm nước
Nghĩa
Việt
- Cihui nước kết tinh tinh thể ngậm nước。晶體中所含的一定量的水。如膽礬(CuSO4·5H2O)含有一個分子硫酸銅和五個分子結晶水。
- Tần suất từ nước kết tinh; tinh thể ngậm nước
- Biên soạn 結晶水 iéjīngshuǐ n. crystal water
Eng
- JMdict water of crystallization
- JMdict crystallization water
- Cihui water of crystallization
- Tần suất từ 結晶水 iéjīngshuǐ n. crystal water
Đức
- Handedict Kristallwasser (S, Chem)
ja
- JMdict 結晶水(けっしょうすい)