美麗新世界

měi lì xīn shì jièmĩ lệ tân thế giới

Hán Việt: mĩ lệ tân thế giới · Pinyin: měi lì xīn shì jiè

Tổng quan

Brave New World, tiểu thuyết của Aldous Huxley 阿道司·赫胥黎[A1 dao4 si1 · He4 xu1 li2]

Cấu tạo: 美 (mĩ) + 麗 (lệ) + 新 (tân) + 世 (thế) + 界 (giới)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Thế giới mới tươi đẹp
  • Google Alex v6 Thế giới tươi đẹp

Eng

  • Cihui Brave New World, novel by Aldous Huxley 阿道司·赫胥黎

Đức

  • Handedict Schöne neue Welt (Brave New World, Novelle von Aldous Huxley, 1932) (Lit, Werk)

Từ liên quan

Gần nghĩa

世界博覽會 · 世界改良论 · 世界第一的 · 世界糧食署 · 世界范围的 · 世界運動會 · 世界闻名的 · 美麗島事件