虚荣的 hư vinh đích Hán Việt: hư vinh đích Tổng quan xem peacock Cấu tạo: 虛 (hư) + 榮 (vinh) + 的 (đích)Hán Việthư vinh đíchCấu tạo虛 + 榮 + 的 · hư + vinh + đích nghĩa thành phần: hư + vinh + đích Từ liên quan Gần nghĩa虚荣心 · 虚荣 · 虛榮 · 虚荣心强的 · 虚荣外科 · 虚荣心极强 · 虚荣性牌照