赛车游戏

sài chē yóu xìtái xa du hí

Hán Việt: tái xa du hí · Pinyin: sài chē yóu xì

Tổng quan

Cấu tạo: 賽 (tái) + 車 (xa) + 遊 (du) + 戲 (hí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trò chơi đua xe

Đức

  • Handedict Rennspiel

Từ liên quan

Gần nghĩa

游戏人间 · 游戏三昧 · 游戏主机 · 游戏手把 · 游戏手柄 · 游戏时间 · 游戏设备 · 赛车场赛