车票
xa phiếu
Hán Việt: xa phiếu · Pinyin: chē piào
Tổng quan
vé xe
乘車所用的憑據票證。
Nghĩa
Việt
- Tần suất từ Vé đi xe. Vé xe. Giấy xe.; vé (xe buýt hoặc tàu hỏa); vé xe; é đi xe. Vé xe. Giấy xe
- Biên soạn 車票 hēpiào* n. ticket (for a train/bus) M:¹zhāng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 乘車所用的憑據票證。
Eng
- Cihui ticket (for a bus or train)
Đức
- Handedict Fahrkarte, Fahrschein
other
- Nguồn khác Vé đi xe. Vé xe. Giấy xe