錢奴 qián nú·tiễn nô Hán Việt: tiễn nô · Pinyin: qián nú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹守财奴。 Cấu tạo: 錢 (tiễn) + 奴 (nô)Pinyinqián núHán Việttiễn nôCấu tạo錢 + 奴 · tiễn + nô nghĩa thành phần: tiễn + nô Nghĩa ViệtBiên soạn 錢奴 iánnú n. miserEngCihui 錢奴 iánnú n. miser Từ liên quan Gần nghĩa奴 · 奴僕 · 奴使 · 奴化 · 奴婢 · 奴家 · 奴工 · 奴役