长江天堑

cháng jiāng tiān qiàntrường giang thiên tiệm

Hán Việt: trường giang thiên tiệm · Pinyin: cháng jiāng tiān qiàn

Tổng quan

"chinese_explanation": "堑壕沟。长江为天然的坑堑、险要。旧时形容长江地势险要,不可逾越。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

堑:壕沟。长江为天然的坑堑、险要。旧时形容长江地势险要,不可逾越。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

長江的形勢險要,有如天然的塹溝。《南史.卷七七.恩倖傳.孔範傳》:「長江天塹,古來限隔。」

Cấu tạo: 長 (trường) + 江 (giang) + 天 (thiên) + 塹 (tiệm)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 堑壕沟。
  • Biên soạn 长江为天然的坑堑、
  • Biên soạn 险要。
  • Biên soạn 旧时形容长江地势险要,
  • Biên soạn 不可逾越。"}
  • Biên soạn 長江天塹 hángjiāngtiānqiàn f.e. The Yangtze River is a natural barrier

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 堑:壕沟。长江为天然的坑堑、险要。旧时形容长江地势险要,不可逾越。

Eng

  • Cihui 長江天塹 hángjiāngtiānqiàn f.e. The Yangtze River is a natural barrier
  • Tần suất từ 長江天塹 hángjiāngtiānqiàn f.e. The Yangtze River is a natural barrier

Từ liên quan

Gần nghĩa

长江大河 · 长江三峡 · 长江流域 · 长江三角洲 · 长江经济带 · 天堑长江 · 长江天险 · 天堑屏障