阳光充足的

dương quang sung túc đích

Hán Việt: dương quang sung túc đích

Tổng quan

nắng, có nhiều ánh nắng, vui vẻ, hớn hở, tươi sáng, chưa đến 40 (50...) tuổi

Cấu tạo: 陽 (dương) + 光 (quang) + 充 (sung) + 足 (túc) + 的 (đích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

阳光照射的 · 阳光照耀的 · 阳光明媚 · 阳光普照 · 阳光照射 · 阳光光线 · 阳光和煦 · 阳光地带