鸞歌鳳舞 luán gē fèng wǔ·loan ca phượng vũ Hán Việt: loan ca phượng vũ · Pinyin: luán gē fèng wǔ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.《山海经.大荒南经》"爰有歌舞之鸟,鸾鸟自歌,凤鸟自舞。"后以"鸾歌凤舞"比喻美妙的歌舞。 Cấu tạo: 鸞 (loan) + 歌 (ca) + 鳳 (phượng) + 舞 (vũ)Pinyinluán gē fèng wǔHán Việtloan ca phượng vũCấu tạo鸞 + 歌 + 鳳 + 舞 · loan + ca + phượng + vũ nghĩa thành phần: loan + ca + phượng + vũ Từ liên quan Gần nghĩa鳳舞龍飛 · 凤舞龙飞 · 凤舞龙蟠 · 凤舞龙盘 · 凤舞鸾歌 · 鸾歌凤吹 · 鳳舞鸞歌 · 鳳舞龍蟠