一相智

nhất tương trí

Hán Việt: nhất tương trí

Tổng quan

(術語)證悟諸法一實相之智也。智度論六曰:「以此方便教諸弟子入一相智。」☸

Cấu tạo: 一 (nhất) + 相 (tương) + 智 (trí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)證悟諸法一實相之智也。智度論六曰:「以此方便教諸弟子入一相智。」☸
  • Tần suất từ [bktd] nhất tướng trí (術語)證悟諸法一實相之智也。智度論六曰:「以此方便教諸弟子入一相智。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

一相情愿 · 一相 · 一相一味 · 一相三昧 · 一相法門 · 一相無相 · 相智 · 一相情原