万载

wàn zàivạn tái

Hán Việt: vạn tái · Pinyin: wàn zài

Tổng quan

huyện Vạn Tải ở Nghi Xuân 宜春, Giang Tây

Cấu tạo: 萬 (vạn) + 載 (tái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Vạn Tải

Eng

  • Cihui see 萬載縣; 万载县

Đức

  • Handedict Wanzai (Ort in Jiangxi) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

万载县 · 万一 · 万万 · 万丈 · 万世 · 万丹 · 万事 · 万人