三年忌

tam niên kị

Hán Việt: tam niên kị

Tổng quan

(行事)又曰三周忌,三周關,死後三年之忌日也。此日請僧設齋而祈追福。☸

Cấu tạo: 三 (tam) + 年 (niên) + 忌 (kị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (行事)又曰三周忌,三周關,死後三年之忌日也。此日請僧設齋而祈追福。☸
  • Tần suất từ [bktd] tam niên kị (行事)又曰三周忌,三周關,死後三年之忌日也。此日請僧設齋而祈追福。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

三年五载 · 三年 · 三年级的 · 年忌 · 三年生植物 · 三年级学生 · 三年丧 · 三年喪