來迎印 lai nghênh ấn Hán Việt: lai nghênh ấn Tổng quan (印相)彌陀佛來迎眾生時之印相也,舉右手比之於佛,垂左手比之於眾生是也。尋常之立像印相也。☸ Cấu tạo: 来 (lai) + 迎 (nghênh) + 印 (ấn)Hán Việtlai nghênh ấnCấu tạo来 + 迎 + 印 · lai + nghênh + ấn nghĩa thành phần: lai + nghênh + ấn Nghĩa ViệtCihui (印相)彌陀佛來迎眾生時之印相也,舉右手比之於佛,垂左手比之於眾生是也。尋常之立像印相也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa來迎 · 來迎三尊 · 來迎不來迎 · 來迎引接願 · 来迎去送 · 來迎去送