來迎 lai nghênh Hán Việt: lai nghênh Tổng quan ra đón Cấu tạo: 来 (lai) + 迎 (nghênh)Hán Việtlai nghênhTừ loạiđộngCấu tạo来 + 迎 · lai + nghênh nghĩa thành phần: lai + nghênh Nghĩa ViệtCihui (術語)佛菩薩自極樂來迎念佛之行者也。觀無量壽經曰:「化作五百化佛來迎此人。」五會法事讚曰:「但有稱名皆得往,觀音勢至自來迎。」是彌陀佛四十八願中第十九之誓願也。然淨土門中淨土真宗之一流不敢期此來迎。見來迎不來迎條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa來迎印 · 來迎三尊 · 來世 · 來事 · 來人 · 來件 · 來去 · 來台