內心秘密蓮華藏

nội tâm bí mật liên hoa tàng

Hán Việt: nội tâm bí mật liên hoa tàng

Tổng quan

(術語)中胎八葉也。大疏六曰:「凡圖畫法,當先建立內心秘密蓮華藏竟。」☸

Cấu tạo: 内 (nội) + 心 (tâm) + 秘 (bí) + 密 (mật) + 莲 (liên) + 华 (hoa) + 藏 (tàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)中胎八葉也。大疏六曰:「凡圖畫法,當先建立內心秘密蓮華藏竟。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

華藏世界成佛 · 內心 <cm> · 華藏安民禪師 · 華藏宗演禪師 · 華藏智深禪師 · 華藏有權禪師