轻者

qīng zhěkhinh giả

Hán Việt: khinh giả · Pinyin: qīng zhě

Tổng quan

trường hợp ít nghiêm trọng hơn

Cấu tạo: 輕 (khinh) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trong các trường hợp nhẹ hơn
  • Tần suất từ trường hợp ít nghiêm trọng hơn , trong các trường hợp nhẹ hơn

Eng

  • Cihui less serious case; in less severe cases
  • Tần suất từ less serious case; in less severe cases

Từ liên quan

Gần nghĩa

者回 · 者流 · 者番 · 者裡 · 輕便 · 輕兵 · 輕刑 · 輕安