减轻痛苦

giảm khinh thống khổ

Hán Việt: giảm khinh thống khổ

Tổng quan

Cấu tạo: 減 (giảm) + 輕 (khinh) + 痛 (thống) + 苦 (khổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giảm đau

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi ease pain

Eng

  • Cihui ease pain

Từ liên quan

Gần nghĩa

减轻刺激 · 减轻刺激的 · 减轻的 · 减轻者 · 痛苦地 · 痛苦的 · 痛苦的后果 · 痛苦的经验