勞力士

láo lì shìlao lực sĩ

Hán Việt: lao lực sĩ · Pinyin: láo lì shì

Tổng quan

Rolex (thương hiệu đồng hồ đeo tay của Thụy Sĩ)

Cấu tạo: 勞 (lao) + 力 (lực) + 士 (sĩ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Rolex
  • Tần suất từ Rolex (thương hiệu đồng hồ đeo tay của Thụy Sĩ)

Eng

  • Cihui Rolex (Swiss wristwatch brand)
  • Tần suất từ Rolex (Swiss wristwatch brand)

Đức

  • Handedict Rolex

Từ liên quan

Gần nghĩa

力士城 · 力士 · 力士生地 · 勞力 · 力士移山經 · 力士額珠喻 · 力士樂 · 力士捉蝇