十萬億佛土 thập vạn ức phật thổ Hán Việt: thập vạn ức phật thổ Tổng quan (界名)極樂世界也。阿彌陀經曰:「從是西方過十萬億佛土,有世界名曰極樂。」☸ Cấu tạo: 十 (thập) + 万 (vạn) + 亿 (ức) + 佛 (phật) + 土 (thổ)Hán Việtthập vạn ức phật thổCấu tạo十 + 万 + 亿 + 佛 + 土 · thập + vạn + ức + phật + thổ nghĩa thành phần: thập + vạn + ức + phật + thổ Nghĩa ViệtCihui (界名)極樂世界也。阿彌陀經曰:「從是西方過十萬億佛土,有世界名曰極樂。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa十万八千里 · 佛土嚴淨經 · 十万火急 · 十万卢比 · 十萬八千 · 十萬普賢 · 十万万欧姆 · 十万火急地