呼吸困難

hū xī kùn nanhô hấp khốn nan

Hán Việt: hô hấp khốn nan · Pinyin: hū xī kùn nan

Tổng quan

KHỐN NAN sự khó thở

Cấu tạo: 呼 (hô) + 吸 (hấp) + 困 (khốn) + 難 (nan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự khó thở
  • Tần suất từ (y học) sự mất bù (y học) sự khó thở (y học) sự khó thở; sự khó thở

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi decompensation

Eng

  • JMdict labored breathing
  • JMdict laboured breathing
  • JMdict dyspnea
  • JMdict dyspnoea
  • Tần suất từ decompensation

Đức

  • Handedict Atembeschwerden (S, Med)

ja

  • JMdict 呼吸困難(こきゅうこんなん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

呼吸相通 · 呼吸作用 · 呼吸停止 · 呼吸急促 · 呼吸系統 · 呼吸试验 · 困難在於 · 困難何在