哽噎难鸣

gěng yē nán míngngạnh ế nan minh

Hán Việt: ngạnh ế nan minh · Pinyin: gěng yē nán míng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

哽:声气阻塞; 噎:嗓子被食物堵塞。形容悲痛气塞,哭不出声或说不出话的样子。

Cấu tạo: 哽 (ngạnh) + 噎 (ế) + 難 (nan) + 鳴 (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 哽:声气阻塞; 噎:嗓子被食物堵塞。形容悲痛气塞,哭不出声或说不出话的样子。

Từ liên quan

Gần nghĩa

哽噎难言 · 难鸣孤掌 · 難鳴孤掌