在在處處 tại tại xử xử Hán Việt: tại tại xử xử Tổng quan (雜語)各處各方也。涅槃經九曰:「在在處處,示現有生,猶如彼月。」☸ Cấu tạo: 在 (tại) + 在 (tại) + 处 (xử) + 处 (xử)Hán Việttại tại xử xửCấu tạo在 + 在 + 处 + 处 · tại + tại + xử + xử nghĩa thành phần: tại + tại + xử + xử Nghĩa ViệtCihui (雜語)各處各方也。涅槃經九曰:「在在處處,示現有生,猶如彼月。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa在在可虞 · 处处设关 · 處處經 · 在在皆是 · 处处作对 · 处处正则 · 处处设防 · 处处儿