大好时机 đại hảo thì ki Hán Việt: đại hảo thì ki Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 好 (hảo) + 時 (thì) + 機 (ki)Hán Việtđại hảo thì kiTừ loạidanhCấu tạo大 + 好 + 時 + 機 · đại + hảo + thì + ki nghĩa thành phần: đại + hảo + thì + ki Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cơ hội tốtBiên soạn great opportunityEngCihui 大好時機 àhǎo shíjī n. great opportunity Từ liên quan Gần nghĩa大好河山 · 时机一到 · 時機純熟 · 大好人 · 时机成熟的 · 时机未熟的 · 时机正好的 · 时机适宜的