天下无不散筵席

tiān xià wú bù sàn yán xíthiên hạ vô bất tán diên tịch

Hán Việt: thiên hạ vô bất tán diên tịch · Pinyin: tiān xià wú bù sàn yán xí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

天下没有不解散的聚会。指团聚是相对的,终究要分离的

Cấu tạo: 天 (thiên) + 下 (hạ) + 無 (vô) + 不 (bất) + 散 (tán) + 筵 (diên) + 席 (tịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天下没有不解散的聚会。指团聚是相对的,终究要分离的

Từ liên quan

Gần nghĩa

天下老鸦一般黑 · 天下乌鸦一般黑 · 天下老鴉一般黑 · 天下无不散的筵席 · 天下兴亡,匹夫有责 · 天下没有不散的宴席 · 天下没有不散的筵席 · 天下老鸹一般黑