如登春台

rú dé chūn táinhư đăng xuân thai

Hán Việt: như đăng xuân thai · Pinyin: rú dé chūn tái

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

春台:美好的旅游、观光的地方,比喻极好的生活环境。好像生活在幸福的太平世界里。

Cấu tạo: 如 (như) + 登 (đăng) + 春 (xuân) + 臺 (thai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 春台:美好的旅游、观光的地方,比喻极好的生活环境。好像生活在幸福的太平世界里。

Từ liên quan

Gần nghĩa

春臺戲