妥妥当当 tuǒ tuǒ dàng dàng·thỏa thỏa đương đương Hán Việt: thỏa thỏa đương đương · Pinyin: tuǒ tuǒ dàng dàng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 稳妥适当。 Cấu tạo: 妥 (thỏa) + 妥 (thỏa) + 當 (đương) + 當 (đương)Pinyintuǒ tuǒ dàng dàngHán Việtthỏa thỏa đương đươngCấu tạo妥 + 妥 + 當 + 當 · thỏa + thỏa + đương + đương nghĩa thành phần: thỏa + thỏa + đương + đương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 稳妥适当。 Từ liên quan Gần nghĩa妥妥的 · 当当车 · 妥妥帖帖 · 妥妥贴贴 · 当当地敲响 · 當當響