往生咒 wǎng shēng zhòu·vãng sanh chú Hán Việt: vãng sanh chú · Pinyin: wǎng shēng zhòu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.佛教净土宗信徒经常持诵的一种经咒。亦用于超度亡人。 Cấu tạo: 往 (vãng) + 生 (sanh) + 咒 (chú)Pinyinwǎng shēng zhòuHán Việtvãng sanh chúCấu tạo往 + 生 + 咒 · vãng + sanh + chú nghĩa thành phần: vãng + sanh + chú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.佛教净土宗信徒经常持诵的一种经咒。亦用于超度亡人。 Từ liên quan Gần nghĩa往生論 · 往生講 · 往生集 · 往生 · 往生一定 · 往生禮式 · 往生禮讚 · 往生論偈