春秋责备贤者

chūn qiū zé bèi xián zhěxuân thu trách bị hiền giả

Hán Việt: xuân thu trách bị hiền giả · Pinyin: chūn qiū zé bèi xián zhě

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

春秋:孔子修订《春秋》书; 贤者:指才德兼备的人。指《春秋》书对贤者常常责备,严格要求。

Cấu tạo: 春 (xuân) + 秋 (thu) + 責 (trách) + 備 (bị) + 賢 (hiền) + 者 (giả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 春秋:孔子修订《春秋》书; 贤者:指才德兼备的人。指《春秋》书对贤者常常责备,严格要求。

Từ liên quan

Gần nghĩa

春秋战国时代 · 賢者五福德經 · 春秋左氏传 · 春秋航空公司 · 春秋无义战 · 春秋公羊传