無邊法界 vô biên pháp giới Hán Việt: vô biên pháp giới Tổng quan (術語)法界廣大而無邊際,無盡諸法存於其中,諸法無盡,故法界亦無邊。法界者,容法之界域也。☸ Cấu tạo: 无 (vô) + 边 (biên) + 法 (pháp) + 界 (giới)Hán Việtvô biên pháp giớiCấu tạo无 + 边 + 法 + 界 · vô + biên + pháp + giới nghĩa thành phần: vô + biên + pháp + giới Nghĩa ViệtCihui (術語)法界廣大而無邊際,無盡諸法存於其中,諸法無盡,故法界亦無邊。法界者,容法之界域也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa无边无际 · 无边风月 · 无边女帽 · 无边缘的 · 无边际的 · 法界一相 · 法界三昧 · 法界三觀