皱的 trứu đích Hán Việt: trứu đích Tổng quan Cấu tạo: 皺 (trứu) + 的 (đích)Hán Việttrứu đíchCấu tạo皺 + 的 · trứu + đích nghĩa thành phần: trứu + đích Từ liên quan Gần nghĩa的卡 · 的哥 · 的嗣 · 的士 · 的姐 · 的實 · 的当 · 的情