知识就是力量

zhī shì jiù shì lì liàngtri thức tựu thị lực lượng

Hán Việt: tri thức tựu thị lực lượng · Pinyin: zhī shì jiù shì lì liàng

Tổng quan

Cấu tạo: 知 (tri) + 識 (thức) + 就 (tựu) + 是 (thị) + 力 (lực) + 量 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tri thức là sức mạnh
  • Biên soạn 知識就是力量 hīshi jiùshì lìliàng v.p. knowledge is power

Eng

  • Cihui 知識就是力量 hīshi jiùshì lìliàng v.p. knowledge is power
  • Tần suất từ 知識就是力量 hīshi jiùshì lìliàng v.p. knowledge is power

Đức

  • Handedict Wissen ist Macht

Từ liên quan

Gần nghĩa

力量的均等 · 力量相等的 · 知识丰富的 · 知识体系的 · 知识分子的 · 知识工程师 · 知识界精华 · 知识越多越反动