离弦之箭

lí xián zhī jiànli huyền chi tiến

Hán Việt: li huyền chi tiến · Pinyin: lí xián zhī jiàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

射出的箭,多用于比喻,形容速度极快:发令枪一响,选手如~一般飞奔出去。

Cấu tạo: 離 (li) + 弦 (huyền) + 之 (chi) + 箭 (tiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 射出的箭,多用于比喻,形容速度极快:发令枪一响,选手如~一般飞奔出去。

Từ liên quan

Gần nghĩa

离弦走板 · 离弦走板儿 · 離弦走板兒