立方体的

lập phương thể đích

Hán Việt: lập phương thể đích

Tổng quan

/'kju:bikəl/, có hình khối, có hình lập phương, (toán học) bậc ba, (toán học) đường bậc ba, đường cubic /'kju:bikəl/, có hình khối, có hình lập phương, (toán học) bậc ba, (toán học) đường bậc ba, đường cubic

Cấu tạo: 立 (lập) + 方 (phương) + 體 (thể) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hình lập phương

Từ liên quan

Gần nghĩa

立方公尺 · 立方厘米 · 立方形的 · 立方体 · 立方形 · 立方根 · 立方的 · 立方码